Vào đầu những năm 1990, Bilbao là một thành phố công nghiệp đang trên đà suy thoái.
Các nhà máy thép lần lượt đóng cửa, những xưởng đóng tàu trở nên vắng lặng, còn hai bên bờ sông Nervión – từng là nguồn sống kinh tế của thành phố – dần biến thành những khu vực hoang phế.
Rồi một sự kiện đã diễn ra mà đến nay vẫn được các nhà quy hoạch đô thị trên thế giới nhắc đến như một điển hình kinh điển: một bảo tàng được khai trương và cả thành phố bắt đầu thay đổi.
Năm 1991, chính quyền xứ Basque đã đưa ra đề xuất với Quỹ Solomon R. Guggenheim: nếu quỹ đồng ý xây dựng một bảo tàng Guggenheim mới tại khu vực cảng cũ của Bilbao, chính quyền sẽ chịu toàn bộ chi phí xây dựng. Đề xuất này được chấp thuận và kiến trúc sư Frank Gehry được lựa chọn để đảm nhận dự án. Nhiệm vụ dành cho ông rất rõ ràng: tạo nên một công trình thật táo bạo và mang tính đột phá. Gehry đã mang đến một thiết kế vượt ngoài mọi sự tưởng tượng. Công trình tọa lạc trên khúc uốn của dòng sông Nervión, được xây dựng từ titan, đá vôi và kính. Nhìn từ trên cao, những khối kim loại uốn lượn giống như những cánh hoa khổng lồ, với khu sảnh trung tâm – nơi Gehry gọi là "Bông Hoa" đóng vai trò là trái tim kết nối toàn bộ công trình. Còn khi quan sát từ mặt đất, bảo tàng lại gợi liên tưởng đến hình dáng của một con tàu, như một lời tri ân dành cho lịch sử công nghiệp và ngành đóng tàu từng làm nên tên tuổi của Bilbao. Các đường cong của tòa nhà được Gehry mô tả là mang vẻ ngẫu nhiên, nhưng thực tế chúng đều được tính toán vô cùng chính xác để bắt lấy ánh sáng từ mọi góc độ. Nhờ đó, bề mặt công trình liên tục thay đổi sắc thái theo thời gian trong ngày và điều kiện thời tiết, tạo nên vẻ đẹp sống động hiếm có.
Những đường cong phức tạp của công trình chỉ có thể được hiện thực hóa nhờ một phần mềm thiết kế ba chiều vốn được phát triển ban đầu cho ngành hàng không vũ trụ. Công nghệ này giúp chuyển đổi các mô hình thủ công của Gehry thành bản thiết kế kỹ thuật số với độ chính xác rất cao, cho phép các kỹ sư phân tích kết cấu chịu lực và chế tạo từng tấm titan bao phủ bên ngoài tòa nhà. Các tấm titan cực mỏng này chính là yếu tố tạo nên lớp vỏ đặc trưng của bảo tàng. Bề mặt phản chiếu của chúng thay đổi liên tục theo ánh nắng, mây trời và góc nhìn của người quan sát, khiến công trình như luôn chuyển động dù hoàn toàn đứng yên.
Khai trương vào năm 1997, bảo tàng nhanh chóng được công nhận là một kiệt tác kiến trúc. Kiến trúc sư Philip Johnson từng ca ngợi đây là "công trình vĩ đại nhất của thời đại chúng ta". Chỉ trong ba năm đầu tiên, bảo tàng đã thu hút gần bốn triệu lượt khách tham quan, tạo ra nguồn tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ và làm xuất hiện thuật ngữ "Hiệu ứng Bilbao" – khái niệm dùng để chỉ khả năng một công trình kiến trúc mang tính biểu tượng có thể thúc đẩy sự chuyển mình toàn diện của một thành phố.
Bảo tàng Guggenheim Bilbao không chỉ là nơi trưng bày nghệ thuật mà còn trở thành biểu tượng cho sức mạnh của kiến trúc sáng tạo. Công trình đã chứng minh rằng một ý tưởng táo bạo có thể hồi sinh cả một đô thị, mở ra những cơ hội mới về kinh tế, văn hóa và du lịch, đồng thời truyền cảm hứng cho nhiều thành phố trên thế giới trong hành trình tái thiết và phát triển.