Khi nhắc tới lạc đà, người ta thường hay nghĩ ngay đến chúng như những “con tàu trên sa mạc”. Trên sa mạc rộng lớn, nơi những cơn gió mạnh thổi cát không ngừng và cái nóng thiêu đốt bao trùm, nơi nhiều loài động vật phải vật lộn để sinh tồn.
Tuy nhiên, lạc đà với bản tính hiền lành, khả năng chống chịu bão cát, khả năng băng qua sa mạc khiến chúng trở thành phương tiện di chuyển không thể thiếu ở những vùng sa mạc.
Vai trò lịch sử của lạc đà rất lớn. Chúng chính là phương thức vận chuyển duy nhất qua các sa mạc ở Châu Phi, Châu Á và Úc. Lạc đà được sử dụng để vận chuyển hàng hóa dọc theo Con đường Tơ lụa, một mạng lưới các tuyến đường thương mại nối Viễn Đông, Trung Đông và Châu Âu.
Cũng giống như những con tàu đi trên biển và các kênh nước khác, lạc đà “đi thuyền” qua các sa mạc, mang theo những mặt hàng xa xỉ như lụa, dệt may, vàng, ngọc bích, lông thú, đồ gốm, đồ đồng, sách, gia vị và thuốc.
Vậy thì chính xác thì điều gì đã giúp lạc đà thực hiện những chuyến hành trình dài qua sa mạc?
Chịu khát:
Sa mạc cực kỳ khô hạn, nguồn nước khan hiếm. Để vượt qua sa mạc thành công, việc cung cấp đủ nước và khả năng chịu đựng cơn khát là điều cần thiết quan trọng nhất. Lạc đà có khả năng chịu đựng cơn khát phi thường. Chúng có cơ chế trữ nước độc đáo trong dạ dày gọi là phao nước. Điều này hoạt động như một "hồ chứa nước". Vì thế lạc đà có thể uống nước tương đối nhanh và với số lượng lớn.
Ví dụ, một con lạc đà Bactrian có thể uống tới 114 lít nước trong vòng 10 phút, trữ nước trong phao nước. Điều này cho phép lạc đà sống sót trong vài ngày không cần uống nước mà không gây nguy hiểm đến tính mạng chúng.
2. Hồ chứa năng lượng:
Lạc đà có một hoặc hai bướu rất to, đó là đặc điểm nổi bật của chúng. Khi được cung cấp đủ thức ăn, lạc đà sẽ tích trữ chất dinh dưỡng dưới dạng mỡ ở bướu. Trong thời kỳ khan hiếm thức ăn, lạc đà sử dụng chất dinh dưỡng dự trữ này để đáp ứng nhu cầu năng lượng của chúng.
Vì vậy, trước khi bắt đầu cuộc hành trình, lạc đà tiêu thụ một lượng lớn thức ăn để dự trữ đủ chất dinh dưỡng trong bướu. Khi ở sa mạc, nếu gặp phải tình trạng thiếu nước hoặc thức ăn, lạc đà sẽ dựa vào những chất dinh dưỡng dự trữ trong bướu của chúng. Chất béo trong bướu này không chỉ đóng vai trò là nguồn dinh dưỡng trong những chuyến hành trình dài mà còn tạo ra nước trao đổi chất trong quá trình oxy hóa chất béo, đáp ứng nhu cầu hydrat hóa của lạc đà.
3. Thích ứng với bão cát:
Bão cát thường xuyên xảy ra ở các sa mạc, với gió mạnh và cát mềm gây ra thách thức rất lớn cho động vật. Lạc đà sở hữu những đặc điểm để đối phó với những điều kiện này. Chúng có mí mắt hai lớp, lông mi dài và dày để ngăn cát bay vào mắt, không gây ảnh hưởng đến quá trình di chuyển.
Ngoài ra, lạc đà còn có hai phần thịt nhô ra ở lỗ mũi, chúng dùng để bịt lỗ mũi lại nhằm ngăn cát xâm nhập vào phổi khi có bão cát. Lòng bàn chân của chúng được bao phủ bởi những miếng đệm mềm và dày, giúp chúng có thể đi lại dễ dàng trên cát mềm mà không bị lún.
Hơn nữa, lông lạc đà giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể của chúng trong suốt các mùa. Vào mùa xuân, lạc đà rụng bộ lông dày, để cơ thể tiếp xúc với nhiệt độ thấp hơn trong cái nóng sa mạc cao. Còn vào mùa đông, chúng mọc bộ lông dày, cách nhiệt để chống chọi với cái lạnh ở vùng sa mạc.
Với khả năng thích ứng vượt trội của lạc đà, chúng vẫn phải đối mặt với nhiều mối đe dọa khác nhau như bệnh tật, săn bắn, mất môi trường sống và biến đổi khí hậu. Một số loài lạc đà hoang dã, như lạc đà Bactrian hoang dã, đang bị đe dọa nghiêm trọng.
Để bảo vệ lạc đà, các tổ chức và cá nhân đang nỗ lực làm việc không ngừng để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng và giá trị của lạc đà cũng như hỗ trợ các dự án bảo tồn lạc đà.