San hô không chỉ là một trong những dạng sinh vật biển lâu đời nhất trên Trái Đất mà còn là một trong những dạng hấp dẫn nhất.
Mặc dù nhiều người lầm tưởng san hô là thực vật nhưng thực tế nó là một loài động vật. Nó bao gồm vô số polip san hô nhỏ tập hợp lại với nhau tạo thành các cấu trúc phức tạp.
Polip san hô, thuộc nhóm động vật ruột khoang, là những sinh vật cực kỳ nhỏ, thường có kích thước chỉ vài mm. Chúng sở hữu thân hình tuyệt đẹp với màu sắc đẹp mắt, khiến chúng trở thành một cảnh tượng đáng chú ý.
Tuy nhiên, những sinh vật mỏng manh này chỉ có thể phát triển mạnh ở vùng nước có nhiệt độ duy trì từ 22 đến 28 độ C trong suốt cả năm. Ngoài ra, chúng yêu cầu nước sạch có độ trong suốt cao, nhiều ánh nắng mặt trời và được bảo vệ khỏi sự tiếp xúc kéo dài khi thủy triều xuống.
Chỉ khi đáp ứng được những điều kiện khắt khe này thì polip san hô mới có thể phát triển mạnh mẽ và góp phần hình thành các rạn san hô.
Các rạn san hô có sự đa dạng sinh học và sinh khối dồi dào vô song, khiến chúng trở thành hệ sinh thái quan trọng trong đại dương. Chúng có giá trị sinh thái và kinh tế to lớn, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái, tái tạo nguồn lợi thủy sản, hỗ trợ các hoạt động du lịch sinh thái và giải trí, thậm chí còn đóng vai trò là nguồn cung cấp dược phẩm biển.
Hơn nữa, các rạn san hô còn đóng vai trò là vành đai tự nhiên, bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn và giảm thiểu tác động của bão.
Thật không may, các rạn san hô phải đối mặt với vô số mối đe dọa gây nguy hiểm cho sự sống còn của chúng. Nồng độ carbon dioxide trong khí quyển ngày càng tăng dẫn đến hiện tượng nóng lên toàn cầu và axit hóa đại dương, cả hai đều gây hại cho các rạn san hô.
Sự phát triển của các vùng ven biển, tình trạng ô nhiễm và hiện tượng phú dưỡng góp phần làm suy thoái và phá hủy các rạn san hô, làm giảm độ che phủ của chúng. Ngoài ra, các yếu tố trong thời gian ngắn và nghiêm trọng như bão và sóng thần có thể gây ra thiệt hại tạm thời cho các rạn san hô, mặc dù chúng thường có khả năng phục hồi sau những sự kiện như vậy.
Một nhóm san hô được gọi là bộ san hô liễu đặc biệt đáng chú ý. Những san hô này có cấu trúc đuôi gai với các vũ trụ trung mô có lớp vôi hoặc lớp sừng bên trong, kèm theo các mảnh xương rải rác ở bên ngoài. Bộ này bao gồm khoảng 1.200 loài, bao gồm san hô đỏ và san hô đen.
San hô liễu dựa vào các xúc tu có lông của chúng để bắt thức ăn. Những xúc tu phức tạp này phát triển theo hướng dòng hải lưu, giúp chúng bắt được các sinh vật biển nhỏ và thực vật được dòng nước mang theo.
San hô mềm, san hô liễu và san hô xanh là những ví dụ về san hô sống thành tập đoàn. Mỗi khuẩn lạc bao gồm các hydroid có tám xúc tu và tám vách ngăn trong khoang tuần hoàn dạ dày. Sáu trong số các xúc tu này có lông mao tạo điều kiện thuận lợi cho việc đưa nước vào khoang tuần hoàn dạ dày, trong khi hai xúc tu còn lại có lông mao chuyển hướng nước ra khỏi khoang.
San hô mềm có sự phân bố rộng rãi, với khung xương của chúng bao gồm các xương chứa canxi riêng biệt. Một số loài có hình dạng giống như cái đĩa, trong khi những loài khác có hình dạng lồi ra như ngón tay.
San hô sừng, một loại khác, phát triển mạnh ở vùng nước nông nhiệt đới và có hình dạng giống như dải ruy băng hoặc phân nhánh, đạt chiều dài lên tới 3 mét (10 feet). San hô quý, bao gồm san hô đỏ và san hô hoa hồng, được đánh giá cao vì mục đích sử dụng làm cảnh.
Địa Trung Hải là nơi sinh sống của các loài san hô đỏ phổ biến. San hô xanh, được tìm thấy ở Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương, tạo thành những khối lớn có đường kính lên tới 2 mét trên các rạn san hô được hình thành bởi san hô đá.
Sự phát triển của san hô liễu phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện môi trường cụ thể. Chúng yêu cầu nhiệt độ nước trên 18 độ C, chất nền giàu dinh dưỡng, nước trong và nhiều ánh sáng mặt trời.
Kết quả là, các rạn san hô hiện có chủ yếu được tìm thấy ở vùng nước nông nhiệt đới và cận nhiệt đới giữa vĩ độ 30 độ bắc và nam.