Cú thuộc bộ Strigiformes (bộ cú) và là loài chim săn mồi ban đêm, với hơn 180 loài trên toàn thế giới.


Mắt của cú không được đặt ở hai bên đầu như các loài chim khác, mà nằm ở phía trước.


Mắt lớn của cú chỉ có thể nhìn thẳng về phía trước, vì vậy khi cần nhìn sang hai bên, chúng phải xoay đầu. Cú có cổ dài và linh hoạt, có khả năng xoay 270 độ. Là những thợ săn ban đêm, thính giác của chúng cực kỳ nhạy bén, với đôi tai không nằm ở cùng một mức, giúp xác định chính xác vị trí con mồi trên mặt đất dựa vào âm thanh.


Cú là một trong những loài chim phân bố rộng rãi nhất trên toàn thế giới, ngoại trừ các vùng cực, chúng có thể được tìm thấy gần như ở khắp mọi nơi. Chúng hoàn toàn dựa vào việc bắt các động vật sống để làm thức ăn. Kích thước con mồi của chúng phụ thuộc vào kích thước cơ thể của cú, từ côn trùng đến thỏ.


Lông quanh mắt của cú tạo thành một đĩa mặt, và mỏ cùng móng vuốt của chúng cong như móc câu. Lông của chúng chủ yếu có màu nâu với các đốm nhỏ rải rác, dày và mềm, giúp chúng bay lặng lẽ. Chúng hoạt động vào ban đêm và lúc chạng vạng, chủ yếu săn các loài gặm nhấm, đôi khi cũng săn các loài chim nhỏ hoặc côn trùng lớn.


Nhiều loài cú là những thợ săn loài gặm nhấm tài ba. Các nhà điểu học đã tiến hành nghiên cứu cho thấy một con cú có thể bắt khoảng 1000 loài gặm nhấm trong một mùa hè, trong khi một con loài gặm nhấm có thể tiêu thụ khoảng 1 kilogram ngũ cốc trong mùa hè. Dựa trên tính toán này, một con cú có thể bảo vệ khoảng một tấn ngũ cốc cho con người trong một mùa hè, một con số đáng kinh ngạc. Vậy, làm thế nào mà cú bắt được loài gặm nhấm?


Các nhà điểu học đã nghiên cứu từ lâu về cách cú bắt loài gặm nhấm. Nhãn cầu của cú có hình ống, được ví như những kính viễn vọng thu nhỏ. Võng mạc trong mắt cú rất giàu tế bào que, có khả năng cảm nhận tín hiệu ánh sáng bên ngoài, cho phép chúng nhận biết ánh sáng cực kỳ yếu. Nếu so sánh mắt chim với máy ảnh, hầu hết các loài chim hoạt động ban ngày có ống kính tiêu chuẩn với khẩu độ nhỏ, trong khi mắt cú có. ống kính tele với khẩu độ lớn và tiêu cự dài.


Trong một thời gian dài, người ta tin rằng cú bay và săn mồi trong bóng tối dựa vào thị giác. Tuy nhiên, nghiên cứu sâu hơn của các nhà điểu học đã phát hiện rằng thính giác của cú rất nhạy bén và đóng vai trò chính trong việc xác định con mồi trong môi trường tối đen. Tai của cú không đối xứng, với ống tai trái rộng hơn đáng kể so với ống tai phải, và tai trái có màng nhĩ phát triển tốt.


Các dây thần kinh thính giác của cú rất phát triển, với một con cú nặng 300 gram có khoảng 95.000 tế bào thần kinh thính giác, trong khi một con quạ nặng khoảng 600 gam chỉ có 27.000 tế bào. Ngoài ra, khuôn mặt của cú được bao phủ dày đặc bởi lông cứng tạo thành một đĩa mặt, hoạt động như một bộ thu âm thanh tuyệt vời.


Đầu lớn của cú làm tăng khoảng cách giữa hai tai, nâng cao độ phân giải của sóng âm. Khi cú tìm kiếm con mồi trong môi trường tối, phản ứng ban đầu của nó đối với âm thanh là xoay đầu, tương tự như con người nghiêng đầu để lắng nghe những tiếng động nhỏ.


Tuy nhiên, cú không nghiêng đầu; mục đích của việc xoay đầu là để tạo ra sự chênh lệch thời gian trong việc truyền âm thanh đến tai trái và tai phải. Khi sự chênh lệch thời gian này vượt quá 30 micro giây, cú có thể xác định chính xác hướng của nguồn âm thanh. Một khi cú xác định được hướng của con mồi, nó sẽ nhanh chóng tấn công.


Cả thị giác và thính giác đều đóng vai trò bổ trợ trong quá trình săn mồi của cú, cho phép chúng trở thành những thợ săn ban đêm hiệu quả, thích nghi tốt với lối sống về đêm của mình.


Là một loài săn mồi hàng đầu vào ban đêm, cú không chỉ mang lại sự cân bằng cho các hệ sinh thái mà còn đóng vai trò quan trọng trong lịch sử loài người bằng cách bảo vệ đất nông nghiệp khỏi sự xâm nhập của loài gặm nhấm. Do đó, cú không chỉ là một loài chim mà còn là một đại diện xuất sắc của đa dạng sinh học và khả năng thích nghi trong thế giới tự nhiên.