Nhựa được sử dụng rộng rãi nhờ độ bền cao, tính linh hoạt và chi phí sản xuất thấp. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng của sản lượng nhựa cùng với việc quản lý chất thải chưa hiệu quả đã dẫn đến tình trạng ô nhiễm nghiêm trọng trong môi trường biển.
Mỗi năm, hàng triệu tấn nhựa bị thải ra đại dương, nơi nhiều loại vật liệu có thể tồn tại hàng chục, thậm chí hàng trăm năm do phân hủy rất chậm.
Hiểu rõ nguồn gốc, quá trình tồn tại trong môi trường và những tác động của ô nhiễm nhựa biển là nền tảng quan trọng để xây dựng các giải pháp giảm thiểu hiệu quả.
Phần lớn rác thải nhựa trên biển có nguồn gốc từ đất liền. Rác nhựa không được thu gom và xử lý đúng cách sẽ bị gió, sông ngòi, nước mưa và hệ thống thoát nước cuốn ra các vùng ven biển, sau đó tiếp tục trôi dạt ra đại dương. Ngoài ra, ngư cụ bị thất lạc, các hoạt động hàng hải và rác thải từ khu vực ven biển cũng góp phần đáng kể vào tình trạng ô nhiễm này. Khi đã xâm nhập vào môi trường biển, các mảnh nhựa sẽ bị dòng hải lưu và thủy triều phân tán đi khắp nơi. Tùy thuộc vào đặc tính của từng loại, chúng có thể nổi trên mặt nước, lơ lửng trong cột nước, chìm xuống đáy biển hoặc tích tụ tại những khu vực hội tụ của các dòng hải lưu.
Rác thải nhựa trong môi trường biển thường được phân loại dựa trên kích thước. Nhựa cỡ lớn bao gồm các vật dụng như chai lọ, bao bì và ngư cụ đánh bắt. Theo thời gian, dưới tác động của ánh nắng, sóng biển và các yếu tố môi trường, những vật liệu này dần vỡ vụn thành vi nhựa, tức các hạt nhựa có kích thước nhỏ hơn 5 milimét. Quá trình phân rã tiếp tục có thể tạo ra các hạt nhựa siêu nhỏ, hiện vẫn là trọng tâm của nhiều nghiên cứu khoa học do những tác động tiềm tàng đối với môi trường và sinh vật.
Ô nhiễm nhựa gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến các hệ sinh thái biển thông qua việc sinh vật nuốt phải nhựa, bị mắc kẹt trong rác thải hoặc mất nơi sinh sống. Nhiều loài động vật biển có thể ăn nhầm các mảnh nhựa hoặc bị vướng vào những vật thể lớn, làm giảm khả năng sinh tồn và phá vỡ sự cân bằng sinh thái.
Sự tích tụ của rác nhựa cũng làm suy thoái các môi trường sống nhạy cảm như rạn san hô, rừng ngập mặn và thảm cỏ biển. Do phần lớn các loại nhựa thông thường phân hủy rất chậm, chúng có thể tồn tại trong đại dương suốt nhiều thập kỷ và tiếp tục tích lũy theo thời gian.
Phần lớn nhựa truyền thống được sản xuất từ nguyên liệu có nguồn gốc từ nhiên liệu hóa thạch. Trong suốt vòng đời của chúng, từ sản xuất, vận chuyển đến xử lý sau sử dụng, đều phát sinh khí nhà kính góp phần thúc đẩy biến đổi khí hậu. Bên cạnh đó, các nghiên cứu hiện nay cũng đang tìm hiểu cách ô nhiễm nhựa có thể ảnh hưởng đến các quá trình tự nhiên của đại dương liên quan đến chu trình cacbon và khả năng điều hòa khí hậu toàn cầu.
Giải quyết ô nhiễm nhựa biển đòi hỏi những giải pháp đồng bộ nhằm giảm lượng rác thải ngay từ nguồn phát sinh, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý chất thải. Các biện pháp quan trọng bao gồm hạn chế sử dụng các sản phẩm nhựa dùng một lần không cần thiết, tăng cường tái sử dụng, cải thiện hệ thống thu gom và tái chế, thiết kế sản phẩm thân thiện với môi trường hơn, cũng như ngăn chặn rác nhựa rò rỉ vào sông ngòi và đại dương.
Ô nhiễm nhựa biển là một thách thức môi trường dai dẳng với những hậu quả sinh thái sâu rộng. Các bằng chứng khoa học cho thấy việc giảm lượng nhựa xâm nhập vào môi trường thông qua quản lý tài nguyên hiệu quả, thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn và đầu tư vào hạ tầng xử lý chất thải là yếu tố then chốt để bảo vệ hệ sinh thái biển và hướng tới sự phát triển bền vững trong dài hạn.