Không có hiệu ứng nhà kính, nhiệt độ bề mặt trung bình của Trái Đất sẽ vào khoảng âm 18°C. Khi đó, hành tinh của chúng ta sẽ bị bao phủ bởi băng giá, trở nên khắc nghiệt và gần như không thể duy trì sự sống như hiện nay.
Theo giải thích của Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Hoa Kỳ (NASA), bản thân hiệu ứng nhà kính không phải là điều xấu. Trên thực tế, đây chính là cơ chế tự nhiên giúp Trái Đất trở thành nơi thích hợp cho sự sống.
Vấn đề nằm ở việc hiệu ứng này đang bị tăng cường quá mức do các hoạt động của con người.
Mặt Trời phát ra năng lượng dưới dạng bức xạ sóng ngắn, bao gồm ánh sáng nhìn thấy và bức xạ hồng ngoại gần. Những tia bức xạ này dễ dàng xuyên qua bầu khí quyển và làm nóng bề mặt Trái Đất. Sau khi hấp thụ năng lượng, bề mặt Trái Đất sẽ phát ngược trở lại không gian dưới dạng bức xạ hồng ngoại sóng dài. Đây là lúc các khí nhà kính phát huy vai trò của mình. Các phân tử như cacbon điôxít, mê-tan, ôxít nitơ, hơi nước cùng một số khí khác sẽ hấp thụ lượng bức xạ hồng ngoại này rồi phát tán theo mọi hướng, trong đó có cả trở lại bề mặt Trái Đất. Chính lượng nhiệt bị giữ lại này giúp hành tinh luôn đủ ấm để duy trì sự sống.
Cacbon điôxít không phải là khí nhà kính mạnh nhất. Chẳng hạn, mỗi phân tử khí mê-tan có khả năng giữ nhiệt cao hơn đáng kể. Tuy nhiên, cacbon điôxít lại được thải ra với khối lượng lớn hơn rất nhiều, chủ yếu từ việc đốt than đá, dầu mỏ và khí tự nhiên. Đáng chú ý, loại khí này còn có thể tồn tại trong khí quyển suốt hàng trăm năm. Kể từ khi cuộc Cách mạng Công nghiệp bắt đầu, nồng độ cacbon điôxít trong khí quyển đã tăng từ khoảng 280 phần triệu lên hơn 420 phần triệu. Sự gia tăng này đã làm hiệu ứng nhà kính mạnh hơn rõ rệt, giữ lại nhiều năng lượng hơn trong hệ thống khí hậu Trái Đất và khiến nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng khoảng 1,2°C so với thời kỳ tiền công nghiệp.
Hiệu ứng nhà kính còn trở nên phức tạp hơn bởi các cơ chế phản hồi có thể làm gia tăng hoặc làm giảm mức độ nóng lên của khí hậu. Một trong những yếu tố quan trọng nhất là hơi nước. Khi nhiệt độ tăng, lượng nước bốc hơi cũng tăng theo, trong khi hơi nước lại chính là một loại khí nhà kính. Điều này tạo ra vòng phản hồi dương: nhiệt độ càng cao thì càng có nhiều hơi nước, và càng nhiều hơi nước thì nhiệt độ lại càng tiếp tục tăng. Băng tuyết tan chảy cũng tạo ra một vòng phản hồi tương tự. Bề mặt băng trắng có khả năng phản xạ ánh sáng Mặt Trời, nhưng khi băng tan, phần đại dương hoặc đất tối màu bên dưới sẽ hấp thụ nhiều nhiệt hơn. Đây cũng là một vòng phản hồi dương khiến quá trình nóng lên diễn ra nhanh hơn. Chính những cơ chế này khiến các nhà khoa học dự báo Trái Đất vẫn sẽ tiếp tục ấm lên ngay cả khi lượng khí thải được ổn định ngay từ hôm nay.
Khí hậu Trái Đất từng nhiều lần thay đổi trong lịch sử do các yếu tố tự nhiên như sự biến đổi quỹ đạo quay quanh Mặt Trời, hoạt động núi lửa hoặc sự thay đổi cường độ bức xạ Mặt Trời. Tuy nhiên, tốc độ nóng lên kể từ thời kỳ công nghiệp hóa diễn ra nhanh hơn rất nhiều so với những biến động tự nhiên từng được ghi nhận. Đồng thời, mô hình biến đổi nhiệt độ cũng hoàn toàn phù hợp với dự đoán của hiện tượng hiệu ứng nhà kính tăng cường: tầng khí quyển thấp nóng lên trong khi tầng khí quyển cao lại lạnh đi. Đây là bằng chứng mạnh mẽ cho thấy lượng khí nhà kính do con người phát thải chính là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến hiện tượng nóng lên toàn cầu.
Hiệu ứng nhà kính là một hiện tượng tự nhiên và đóng vai trò thiết yếu đối với sự tồn tại của sự sống trên Trái Đất. Tuy nhiên, các hoạt động của con người đã khiến cơ chế này trở nên mạnh hơn bình thường, làm nhiệt độ toàn cầu tăng nhanh và kéo theo hàng loạt biến đổi khí hậu cùng những tác động nghiêm trọng đối với môi trường.