Sao biển hay còn gọi là sao ở dưới biển, là một loại động vật không xương sống sinh sống ở các đại dương.


Chúng thuộc ngành dai gai và thường được tìm thấy trong hệ sinh thái biển. Với hình dạng ngôi sao đặc biệt, sao biển có nhiều màu sắc hấp dẫn, bao gồm đỏ, cam, vàng, xanh dương và xanh lục.


Những sinh vật quyến rũ này có thể có kích thước rất khác nhau, từ vài cm đến hơn một mét. Sao biển chủ yếu sống ở các môi trường biển đa dạng như bãi biển đầy cát, bề mặt đá và các rạn san hô nằm dưới đáy đại dương.


Là sinh vật đáy, chúng neo mình vào đáy biển bằng cấu trúc dạng ống gọi là podia.


Ăn động vật đáy, xác thối và thực vật đang phân hủy, sao biển có miệng nằm ở giữa bụng, cho phép chúng nuốt chửng con mồi.


Một trong những khả năng đáng chú ý nhất của sao biển là khả năng tái tạo các bộ phận cơ thể đã mất. Nếu một cánh tay hoặc bất kỳ bộ phận nào khác của sao biển bị hư hỏng hoặc bị cắt đứt, nó có thể tái tạo một cánh tay mới theo thời gian.


Khả năng tái sinh này mang lại cho chúng những lợi thế khác biệt về khả năng săn mồi và phòng thủ.


Ngoài khả năng tái sinh, sao biển còn có những khả năng thích nghi khác giúp chúng phát triển mạnh trong môi trường biển. Da của chúng được bao phủ bởi nhiều gai nhỏ, một số có nọc độc.


Những chiếc gai này hỗ trợ sao biển di chuyển dưới đáy đại dương và bảo vệ chúng trước những kẻ săn mồi.


Ngoài những đặc điểm nói trên, sao biển còn thể hiện sự đa dạng đáng chú ý và bao gồm hơn 2.000 loài đã biết, phân bố khắp các đại dương trên thế giới.


Chúng được phân loại thành các họ và chi khác nhau, với các ví dụ đáng chú ý bao gồm Oreaster, Asterias và Pisaster. Những loài khác nhau này có màu sắc, hình dạng và hành vi riêng biệt.


1. Hô hấp và tuần hoàn:


Sao biển không có mang và phổi để hô hấp. Thay vào đó, chúng dựa vào sự trao đổi khí qua da.


Điều này được hỗ trợ bởi một hệ thống thủy lực bao gồm nhiều ống nhỏ hút nước từ môi trường xung quanh vào cơ thể chúng, cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho chúng. Hệ thống thủy lực còn hỗ trợ việc di chuyển và bài tiết chất thải.


2. Ăn thịt và kiếm ăn:


Sao biển là loài săn mồi ăn thịt, với chế độ ăn chủ yếu là động vật có vỏ, cua, nhím biển và động vật thân mềm. Để bắt con mồi, sao biển mở rộng dạ dày ra ngoài cơ thể, bao bọc nạn nhân và tiết ra các enzym tiêu hóa.


Những enzyme này phá vỡ các mô mềm của con mồi, sau đó được sao biển hấp thụ.


3. Sinh sản:


Sao biển sử dụng cả sinh sản hữu tính và vô tính. Sinh sản hữu tính bao gồm giao phối và đẻ trứng, con cái giải phóng trứng và con đực giải phóng tinh trùng.


Sau khi thụ tinh, trứng phát triển thành ấu trùng, trải qua giai đoạn sinh vật phù du trước khi lắng xuống và trưởng thành thành sao biển trưởng thành.


Sinh sản vô tính có thể xảy ra thông qua phân chia hoặc tái sinh, cho phép sao biển tạo ra các cá thể mới.


4. Tác động tới hệ sinh thái:


Sao biển đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển. Chúng đóng vai trò là kẻ săn mồi chính của động vật đáy, điều chỉnh quần thể của nhiều loài khác nhau.


Ví dụ, sao biển khổng lồ đóng vai trò kiểm soát quan trọng trong hệ sinh thái biển ngoài khơi bờ biển phía tây Bắc Mỹ, săn nhím biển và duy trì sự phát triển cân bằng của tảo.