Chỉ cần nghe thấy âm thanh của đàn banjo, bạn gần như lập tức hình dung ra một khung cảnh quen thuộc — hiên nhà ở vùng Appalachia, một lễ hội nhạc đồng quê, hay con đường uốn lượn qua miền quê yên bình.
Cây đàn này mang trong mình một bản sắc văn hóa rất rõ nét, đến mức nhiều người tin rằng họ đã hiểu rõ câu chuyện của nó. Nhưng thực tế không phải vậy.
Lịch sử của đàn banjo thực sự trải dài qua nhiều châu lục, nhiều thế kỷ và nhiều truyền thống âm nhạc — theo cách có thể khiến ngay cả những người chơi lâu năm cũng bất ngờ. Khi bóc tách lớp vỏ ngoài vui tươi và nhịp điệu đặc trưng ấy, ta sẽ khám phá một trong những câu chuyện nguồn gốc thú vị nhất trong thế giới âm nhạc.
Hiểu lầm phổ biến nhất về đàn banjo là cho rằng đây là một nhạc cụ thuần Mỹ. Thực tế, hình thức hiện đại của nó gắn với nước Mỹ, nhưng nguồn gốc lại bắt đầu từ Tây Phi, được mang đến châu Mỹ bởi những người nô lệ từ thế kỷ 17.
Tổ tiên trực tiếp của banjo bao gồm đàn akonting — một loại đàn dây dân gian của người Jola ở vùng Senegambia — và đàn ngoni, một nhạc cụ có mặt da được sử dụng trong nhiều truyền thống âm nhạc Tây Phi. Cả hai đều có những đặc điểm cấu trúc quan trọng giống với banjo ngày nay: một lớp màng căng trên hộp cộng hưởng, với dây đàn căng phía trên.
Khi những người châu Âu định cư tiếp xúc với các phiên bản ban đầu của loại nhạc cụ này tại vùng Caribe và miền Nam nước Mỹ, họ đã ghi chép lại với nhiều tên gọi khác nhau như banjar, banza hay merry-wang, trước khi cái tên “banjo” dần trở nên phổ biến.
Ban đầu, nhạc cụ này được phát triển và sử dụng chủ yếu trong cộng đồng người gốc Phi và người Mỹ gốc Phi. Chỉ về sau, thông qua các buổi biểu diễn sân khấu thế kỷ 19, banjo mới được các nghệ sĩ da trắng tiếp nhận và dần gắn liền với vùng Appalachia cùng dòng nhạc đồng quê như ngày nay.
Một cây banjo năm dây tiêu chuẩn có bốn dây dài kéo từ đuôi đàn đến đầu đàn — và một dây ngắn bắt đầu từ giữa cần đàn, thường ở vị trí phím thứ năm, nối với chốt chỉnh dây nằm bên hông cần đàn thay vì ở đầu đàn.
Dây ngắn này, thường gọi là dây “ngân” hoặc dây “ngón cái”, hoạt động khác với bốn dây còn lại. Nó không được bấm theo cách thông thường và thường được chơi ở trạng thái buông, tạo ra một âm cao liên tục vang lên bên dưới giai điệu chính. Chính hiệu ứng âm nền này tạo nên âm thanh ngân vang, dồn dập đặc trưng của banjo năm dây — đặc biệt trong các kỹ thuật gảy truyền thống.
Ngược lại, banjo bốn dây không có dây ngân và thường được chơi bằng miếng gảy. Loại này từng rất phổ biến trong nhạc jazz thời kỳ đầu, nơi âm thanh sáng và rõ của nó phù hợp với dàn nhạc hơn so với banjo năm dây.
Trước khi guitar trở thành nhạc cụ dây phổ biến nhất trong âm nhạc đại chúng Mỹ, banjo từng giữ vị trí này. Vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, sách dạy banjo bán chạy hơn sách dạy guitar, các dàn nhạc banjo biểu diễn tại phòng hòa nhạc, và nhạc cụ này xuất hiện trong nhiều gia đình như biểu tượng của gu âm nhạc tinh tế.
Sự thay đổi diễn ra dần dần, do nhiều yếu tố:
1. Khả năng giữ âm lâu của guitar phù hợp hơn với các dòng ca khúc đại chúng đang phát triển.
2. Khi công nghệ khuếch đại ra đời, âm thanh của guitar dễ thích nghi hơn so với âm sắc mang tính gõ của banjo.
3. Việc banjo gắn liền với các hình thức biểu diễn cũ gây ra những tranh luận văn hóa, khiến nó ít được ưa chuộng trong một số bối cảnh.
Đến giữa thế kỷ 20, banjo chủ yếu lui về các dòng nhạc dân gian, đồng quê và truyền thống — nơi nó vẫn giữ vai trò đặc trưng cho đến ngày nay.
Không giống guitar hay mandolin có thân hoàn toàn bằng gỗ, âm thanh của banjo được tạo ra một phần từ lớp màng căng trên khung tròn giống như một chiếc trống nhỏ gắn dây đàn. Chính thiết kế kết hợp này tạo nên âm thanh sáng và sắc nét đặc trưng của banjo.
Trước đây, mặt đàn thường được làm từ da động vật, phổ biến nhất là da bê. Ngày nay, hầu hết được làm từ vật liệu tổng hợp, mang lại độ ổn định, độ bền cao và ít bị ảnh hưởng bởi độ ẩm hơn.
Độ căng của mặt đàn có thể điều chỉnh và ảnh hưởng rất lớn đến âm sắc. Mặt căng hơn tạo ra âm thanh sáng, rõ; mặt chùng hơn lại cho âm trầm ấm và vang hơn.
Khung tròn bên dưới cũng tác động đáng kể đến chất âm. Khung kim loại cho âm lượng lớn và sáng, trong khi khung gỗ mang lại âm sắc ấm hơn, phù hợp với phong cách truyền thống.
Đàn banjo đã từng bị hiểu sai, bị chiếm dụng, được tôn vinh và đôi khi bị lãng quên trong gần bốn thế kỷ lịch sử âm nhạc. Nhưng có một điều chưa bao giờ thay đổi: nó không hề đơn giản.
Một nhạc cụ bắt nguồn từ Tây Phi, vượt qua hành trình lịch sử khắc nghiệt, góp phần định hình âm nhạc Mỹ và vẫn tiếp tục phát triển trong nhiều thể loại khác nhau xứng đáng được nhìn nhận sâu sắc hơn những hình dung đơn giản ban đầu.
Câu chuyện của nó cũng nhiều lớp lang như chính âm nhạc mà nó tạo ra.