Đánh gôn là môn thể thao trong đó người chơi sử dụng nhiều loại gậy khác nhau để đánh bóng vào một loạt lỗ trên sân với số cú đánh ít nhất có thể. Trò chơi này có thể chơi riêng lẻ hoặc theo nhóm, xoay quanh thử thách cơ bản là hoàn thành mỗi lỗ với số lần vung gậy tối thiểu.
Người chơi hoàn thành quá trình với tổng số cú đánh ít nhất sẽ là người chiến thắng, khiến môn chơi gôn trở thành một bài kiểm tra về độ chính xác, chiến lược và sự kiên nhẫn.
Hầu hết các giải đấu đều có 9 hoặc 18 lỗ. Đánh gôn là môn thể thao có sức hấp dẫn đặc biệt, giúp con người rèn luyện thể chất, trau dồi tình cảm, trau dồi tính cách và kỹ năng giao tiếp trong một môi trường thiên nhiên tươi đẹp. Nó được biết đến như một "môn thể thao thời trang và thanh lịch".
Gậy đánh gôn là trang bị quan trọng nhất trong môn thể thao này. Nếu quả bóng gôn đã thay đổi rất nhiều trong vài trăm năm qua, thì những thay đổi về gậy thậm chí còn lớn hơn những thay đổi về quả bóng.
Scotland là quê hương của môn đánh gôn, với chiếc gậy gỗ đầu tiên xuất hiện vào thế kỷ 15. Vào thời điểm đó, các cán bằng gỗ chắc chắn, đầu nặng và tay cầm được bọc bằng da thật như da cừu. Những cán gỗ thời kỳ đầu thường được làm bằng cây sồi, nhưng cũng có cây táo, lê và mận. Những loại gỗ này đều có thể được sử dụng để làm đầu gậy. Sau đó, người Scotland đã du nhập cây hồng từ Bắc Mỹ vào.
Gỗ hồng đặc và không dễ nứt nên trở thành vật liệu tốt để làm gậy. Gỗ hồng có đặc tính cứng, vân gỗ đẹp. Làm cán gỗ rất tốn công, đòi hỏi phải sấy khô và lựa chọn vật liệu cẩn thận. Mặc dù ngày nay, hàng trăm năm sau, cán hoàn toàn bằng gỗ theo đúng nghĩa ban đầu đã rất hiếm nhưng vẫn có những nhà sản xuất cán gỗ chuyên làm cái này.
Nói chính xác hơn, việc sản xuất cán bằng cây hồng chỉ bắt đầu từ những năm 1890. Những người biết về lịch sử đánh gôn tin rằng gậy gôn được sản xuất lần đầu tiên vào thế kỷ 15 và 16 vì người ta tìm thấy những mảnh vỡ của đầu gậy còn sót lại từ thời kỳ nói trên ở Hà Lan. Vào khoảng đầu thế kỷ 18, những chiếc gậy đầu bằng kim loại xuất hiện và sau đó thay thế những chiếc gậy gỗ có mũi dài.
Lý do là vì đầu gậy gỗ dù cứng đến mấy cũng không thể cứng bằng đầu gậy sắt. Với đầu sắt, việc sử dụng loại gậy này sẽ dễ dàng hơn để xử lý một số quả bóng đặc biệt khó.
Trong quá trình phát triển của lỗ bóng, không chỉ chất liệu của đầu gậy đã thay đổi mà hình dạng cũng thay đổi. Ngoài những đầu gậy mũi dài và đầu gậy mũi ngắn thời kỳ đầu, những chiếc gậy có trục bằng gỗ cứng còn có đầu gậy to, vết lõm lớn với các mũi vuông, cũng như đầu gậy tròn và bầu dục. Trong một sân gôn vào năm 1850, người ta không chỉ nhìn thấy gậy phát bóng bằng gỗ và gậy gỗ số 3 được sử dụng trên đường lăn mà còn cả gậy gạt và một số gậy sắt.
Vật liệu mới và kết quả nghiên cứu khoa học công nghệ mới tiếp tục thúc đẩy quá trình chuyển đổi và cập nhật của loại gậy. Vào đầu thế kỷ 20, cái cần bằng sắt chính thức được ra đời. Năm 1912, gậy hoàn toàn bằng sắt đầu tiên được giới thiệu ở Anh. Đến những năm 1920, gậy sắt với đầy đủ chủng loại và mẫu mã đã được bán trên thị trường Mỹ.
Tuy nhiên, việc các cơ quan quản lý gôn có thẩm quyền công nhận chính thức tính hợp pháp của gậy sắt phải mất một thời gian. Mãi đến năm 1929, Câu lạc bộ đánh gôn Royal and Ancient Golf của St. Andrews, một trong những cơ quan quản lý môn thể thao này, mới chính thức thừa nhận tính hợp pháp của gậy sắt. Sự chấp nhận này đánh dấu một bước quan trọng trong việc tiêu chuẩn hóa và quản lý thiết bị chơi gôn, phản ánh bản chất phát triển của môn thể thao này và sự tích hợp các tiến bộ công nghệ vào khuôn khổ truyền thống của môn thể thao này.