Upupa epops, thường được gọi là chim đầu rìu, là một loài chim thú vị và là đại diện duy nhất của họ Upupidae.
Vẻ ngoài của nó rất khác biệt, đặc trưng bởi chiếc mỏ dài, cong và chỏm lông mào sọc đen trắng lộng lẫy có thể dựng thẳng đứng hoặc xòe ra.
Chim đầu rìu chủ yếu được tìm thấy trên khắp Châu Âu, Châu Á và Bắc Phi.
Đây là loài chim di cư, thực hiện các chuyến hành trình theo mùa để sinh sản ở phía bắc trong những tháng ấm áp hơn và di cư về phía nam để chịu đựng mùa đông lạnh giá.
Những con chim này sống trong các môi trường đa dạng như vùng nông thôn rộng mở, đồng cỏ, vùng đất hoang và ven rừng.
Chúng có chế độ ăn chủ yếu là côn trùng, giun và động vật không xương sống nhỏ.
Vẻ ngoài và cách gọi độc đáo của chim đầu rìu, thường phát ra tiếng "hoopoe" trầm, vang, đã góp phần tạo nên cái tên và sự nhận biết của nó.
Với chiều dài cơ thể từ 25 đến 30 cm, chim đầu rìu (Upupa epops) là loài chim cỡ trung bình.
Đặc điểm nổi bật nhất của nó là chòm lông mào sọc đen trắng trên đầu, có thể dựng lên hoặc xòe ra.
Lưng của chim đầu rìu có những chiếc lông vũ màu nâu tanin được tô điểm bằng các đốm trắng và các vạch kẻ đen.
Phần dưới của nó có màu hồng với sọc đen.
Loài chim này có đôi cánh rộng, tròn và chiếc đuôi dài có sọc trắng và đen.
Trong khi con đực và con cái có ngoại hình giống nhau, con đực lại tự hào rằng có mào lớn hơn một chút và rực rỡ hơn.
Chim đầu rìu chủ yếu ăn nhiều loại côn trùng, bao gồm châu chấu, bọ cánh cứng, chuồn chuồn, ong, v.v.
Chúng sử dụng chiếc mỏ cong và dài của mình một cách khéo léo để tìm kiếm thức ăn trên mặt đất, thỉnh thoảng đâm mạnh hoặc đuổi theo côn trùng đang bay.
Trong hoạt động tìm kiếm thức ăn của mình, chim đầu rìu tạo ra nhiều tiếng kêu khác nhau, từ tiếng rít đến âm thanh "hoopoe" đặc trưng của chúng.
Để làm tổ, chim đầu rìu thường chọn những hốc cây, vết nứt trên tường hoặc tổ bị bỏ hoang.
Con cái đẻ 5 đến 6 quả trứng, ấp trong khoảng 16 đến 18 ngày.
Cả con đực và con cái đều tham gia vào việc chăm sóc và cho chimcon ăn.
Chim đầu rìu có ý nghĩa biểu tượng trong nhiều nền văn hóa.
Trong thần thoại Hy Lạp cổ đại, chúng tượng trưng cho sự tái sinh và trẻ hóa.
Ở một số nước châu Âu, chim đầu rìu được coi là biểu tượng của sự may mắn, thịnh vượng và hạnh phúc.
Tóm lại, chim đầu rìu làm say lòng người bởi vẻ ngoài độc đáo, tiếng gọi làm say mê và là biểu tượng văn hóa.
Các đặc điểm khác biệt, hành vi di cư và vai trò sinh thái của nó là động vật ăn côn trùng khiến nó trở thành một loài đáng chú ý để quan sát và đánh giá cao trong thế giới tự nhiên.
Trong mùa sinh sản, chim đầu rìu đực tham gia vào các cuộc tranh giành lãnh thổ.
Hai đối thủ tiếp cận nhau, giơ cao mào và duỗi mỏ xuống.
Sau đó, chúng đột ngột cắn vào mỏ nhau, tham gia vào một cuộc đấu tranh giống như kéo co để duy trì khoảng cách an toàn.
Cuối cùng, chúng tách ra, vỗ cánh và tiếp tục tác động trên mặt đất cho đến khi một con đầu hàng.
Thời kỳ sinh sản kéo dài khoảng 4 đến 6 tháng, với các con chim đầu rìu tạo thành cặp.
Thỉnh thoảng, cuộc chiến giữa các con đực là để con cái có thể quan sát
Con cái quan sát cuộc chiến và cuối cùng chọn con đực chiến thắng làm bạn đời của mình.
Chim đầu rìu thường làm tổ trong các hốc cây tự nhiên ở bìa rừng hoặc dọc các con đường trong rừng.
Trong trường hợp không có hốc cây thích hợp ở khu vực sinh sống của chúng, chúng có thể tận dụng các hốc tường trong những ngôi nhà bỏ hoang hoặc các kẽ hở trên các bức tường đá trên vách đá.
Trong một số trường hợp, chúng thậm chí còn đẻ trứng dưới đống cành khô trên mặt đất.
Tổ được làm bằng thân cây, và lá cây, đôi khi trộn với rễ, lông vũ và lông trên đầu.