Cáo đỏ nổi bật với bộ lông đỏ cam đặc trưng, cùng vùng mõm, cổ và bụng có màu trắng, điểm xuyết thêm sắc nâu sẫm hoặc đen ở chân và mặt sau tai.
Chiếc đuôi dày rậm của nó đặc biệt dễ nhận biết nhờ chóp đuôi màu trắng nổi bật. Loài này hiện diện khắp Quần đảo Anh, trừ các đảo của Scotland, nơi chúng chỉ xuất hiện trên đảo Skye và Harris.
Giới:
Động vật (Animalia)
Ngành:
Dây sống (Chordata)
Lớp:
Thú (Mammalia)
Bộ:
Ăn thịt (Carnivora)
Họ:
Chó (Canidae)
Chi:
Vulpes
Loài:
V. vulpes
Môi trường sống:
Khu đô thị và vườn nhà, sông ngòi và đầm lầy, ven biển và vùng ngập mặn, rừng rụng lá, rừng hỗn giao, đất canh tác.
Miêu tả:
Lông đỏ cam, vùng cổ và bụng trắng, chân màu nâu hoặc đen, kích thước tương đương chó nhỏ, đuôi dày rậm đặc biệt vào mùa đông.
Kích thước:
Con đực:
67–72 cm
Con cái:
62–67 cm
Đuôi:
Khoảng 40 cm
Trọng lượng:
Con đực:
6–7 kg
Con cái:
5–6 kg
Tuổi thọ:
Một số có thể sống đến 9 năm trong tự nhiên, nhưng đa số chỉ sống từ 1–3 năm.
Cáo đỏ là loài có khả năng thích nghi cao, phân bố khắp nước Anh trong nhiều môi trường sống khác nhau, từ đầm lầy ven biển, cồn cát cho đến các đỉnh núi. Chúng không xuất hiện tại các đảo của Scotland, ngoại trừ Skye. Ở Anh, cáo đỏ đã thích nghi với cuộc sống đô thị rõ rệt hơn so với nhiều nơi khác tại châu Âu.
Chế độ ăn của cáo vô cùng đa dạng:
Vùng đầm lầy:
Ăn xác chim biển.
Vùng cao nguyên:
Ăn xác động vật, nhất là vào mùa đông.
Vùng nông thôn đồng bằng:
Săn thú nhỏ như chuột đồng, thỏ, giun đất, bọ cánh cứng, trái cây (đặc biệt là mâm xôi) và chim nhỏ.
Khu đô thị:
Thức ăn thường do người dân cung cấp, kết hợp với việc bới rác, ghé bàn chim hoặc đống phân hữu cơ. Cáo thành thị cũng săn chim nhỏ và bồ câu hoang.
Cáo thiết lập và bảo vệ lãnh thổ, kích thước thay đổi tùy theo môi trường sống:
Đô thị:
Có thể chỉ rộng 0.2 km².
Vùng đồi núi:
Có thể lên tới 40 km². Mỗi lãnh thổ thường do một nhóm gia đình sinh sống, gồm một cặp bố mẹ và đàn con. Ở những nơi thức ăn dồi dào và ít bị săn bắn, nhóm có thể gồm nhiều cá thể trưởng thành.
Thông thường chỉ có một con cái sinh sản trong nhóm, đẻ mỗi năm một lứa vào mùa xuân.
Số con mỗi lứa:
Trung bình 4–5 con, sinh ra mù và điếc trong hang (gọi là “earth”).
Hang:
Cáo tự đào hoặc tận dụng hang của thỏ và động vật khác. Ở thành phố, cáo thường sinh dưới các chòi vườn.
Giai đoạn đầu:
Con mẹ ở bên con suốt hai tuần đầu. Đến cuối tháng 4 hoặc đầu tháng 5 (khi được khoảng 4 tuần tuổi), cáo con bắt đầu ra ngoài.
Cáo không được bảo vệ theo pháp luật. Trước đây, chúng bị săn bắt vì bộ lông và là đối tượng của các cuộc săn truyền thống nông thôn. Đạo luật Săn bắt 2004 đã cấm việc săn bằng chó tại Anh và xứ Wales từ ngày 18/2/2005. Lệnh cấm này cũng áp dụng cho hươu, thỏ rừng và chồn nâu.
Hình Dáng:
Bộ lông đỏ/cam, mõm, cổ và bụng trắng.
Chân và mặt sau tai màu nâu sẫm hoặc đen.
Đuôi dài, rậm, có chóp trắng, thường để ngang thân.
Kích thước tương đương một chú chó nhỏ.
Dấu Hiệu Ngoài Tự Nhiên:
Dấu chân:
In 4 ngón, thường thấy trên cát, bùn hoặc tuyết ở nông trại, đồng cỏ, rừng và khu dân cư. Có thể vẽ đường chéo xuyên dấu chân cáo – giúp phân biệt với mèo và chó.
Bề ngang:
3.5 cm
Dài:
5 cm. Vết chạy của cáo thẳng hàng hơn so với chó.
Phân:
Dạng xoắn, đầu nhọn, chứa lông, mảnh xương và hạt trái cây.
Kích thước:
Dài 8–12 cm, rộng 2 cm.
Màu:
Nâu, đen hoặc xám.
Mùi:
Có mùi hăng đặc trưng.