Những chiếc chai trôi, thường chứa thông điệp hoặc ghi chú khoa học, đã được thả ra khắp thế giới cho nhiều mục đích khác nhau trong suốt chiều dài lịch sử.


Người Hy Lạp cổ đại đã sử dụng chúng để lập bản đồ Địa Trung Hải, và Hiệp hội Sinh học Biển Quốc tế đã gửi hàng nghìn con tàu từ năm 1904 đến năm 1906 để nghiên cứu các dòng hải lưu.


Ngày nay, các thiết bị chuyên dụng hỗ trợ các nhà khoa học trong nghiên cứu dòng hải lưu.


Bản đồ các dòng hải lưu, được gọi là "bản đồ trôi dạt của chai", giúp các nhà thủy văn phân tích nơi các chai được thả ra so với nơi chúng được phát hiện. Tuy nhiên, nhược điểm nằm ở tác động đến môi trường, vì nhiều chai vẫn ở trên biển, trở thành chất gây ô nhiễm.


Một số khám phá thú vị bao gồm một chai trôi dạt 5.000 km trong 21 năm với luồng không khí lạnh của California và một chai khác được tìm thấy vào năm 2013 trên đảo Martha's Vineyard, được Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ thả ra vào năm 1959.


Năm 2018, ngoài khơi bờ biển Perth, Úc, các nhà khoa học đã tìm thấy một trong những chai trôi dạt lâu đời nhất, được thả từ tàu Paul của Đức 132 năm trước trong quá trình nghiên cứu dòng hải lưu toàn cầu.


Khi phân tích 1.187 chai do sinh viên đại học thả ra từ năm 2000 đến năm 2007, các nhà khoa học đã xác định được tốc độ của các dòng hải lưu và các con đường tiềm năng để dầu tràn từ các giàn khoan của Canada đến châu Âu.


Đáng chú ý, vào năm 1992, một thùng chứa bị hỏng đã thả 29.000 con vịt con bằng nhựa ngoài khơi bờ biển Nhật Bản, hỗ trợ các nghiên cứu về quá trình di chuyển rác thải nhựa từ Thái Bình Dương đến Đại Tây Dương.


Mặc dù chai trôi có thể không mang lại hiểu biết mới, nhưng chúng vẫn có giá trị trong việc hiểu các dòng hải lưu và tác động môi trường. Việc chai trôi bằng thủy tinh có thể trôi vô thời hạn hay không được giải quyết bằng cách xem xét các yếu tố bên ngoài như gió, sóng và điều kiện biển.


Bất chấp các giả định, các yếu tố như ăn mòn theo thời gian, vỡ niêm phong và rò rỉ không khí vào nước khiến chai trôi bằng thủy tinh không thể trôi mãi mãi, minh họa cho bản chất phức tạp và năng động của môi trường đại dương.


Chai trôi, tàu của sự tò mò và khoa học, đi qua các đại dương, cung cấp những hiểu biết sâu sắc về dòng hải lưu, phương pháp nghiên cứu lịch sử và hậu quả môi trường của hoạt động thám hiểm biển. Theo truyền thống, người Hy Lạp cổ đại là những người tiên phong trong việc sử dụng chai trôi để lập bản đồ Biển Địa Trung Hải rộng lớn.


Sau đó, Hiệp hội Sinh học Biển Quốc tế đã bắt tay vào một dự án đầy tham vọng từ năm 1904 đến năm 1906, triển khai hàng nghìn chai để giải mã những bí ẩn của dòng hải lưu. Các nhà hải dương học hiện đại hiện sử dụng thiết bị tiên tiến để nghiên cứu toàn diện.


"Bản đồ trôi dạt chai", công cụ của các nhà hải dương học, tỉ mỉ so sánh các điểm thả và điểm phát hiện. Thật không may, hoạt động này có những nhược điểm về mặt sinh thái, vì nhiều chai không đến được bờ, góp phần gây ô nhiễm biển.


Những câu chuyện ẩn chứa trong những con tàu trôi dạt này mang đến nét nhân văn cho hoạt động khám phá đại dương. Một hành trình dài 5.000 km với luồng không khí lạnh California và một chiếc chai do Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ ném vào năm 1959, được phát hiện ngoài khơi Martha's Vineyard vào năm 2013, minh họa cho những câu chuyện đáng chú ý đằng sau những kẻ lang thang trên biển này.


Một khám phá đáng chú ý đã xảy ra vào năm 2018 ngoài khơi bờ biển Perth, Úc, nơi các nhà khoa học tìm thấy một trong những chiếc chai trôi dạt lâu đời nhất. Được hạ thủy cách đây 132 năm từ tàu buồm Paul của Đức, đây là một phần trong nghiên cứu sâu rộng của Đức về các dòng hải lưu toàn cầu.


Điều thú vị là việc phân tích dữ liệu từ 1.187 chai do sinh viên đại học thả ra từ năm 2000 đến năm 2007 đã tiết lộ tốc độ của các dòng hải lưu. Nghiên cứu này cũng nêu lên những lo ngại về môi trường, dự đoán những con đường tiềm tàng khiến dầu tràn từ các giàn khoan của Canada có thể lan đến châu Âu.


Ngoài chai thủy tinh, đại dương còn chứng kiến ​​những vật trôi dạt không theo quy ước. Năm 1992, một vụ tràn container đã thả 29.000 con vịt nhựa ngoài khơi bờ biển Nhật Bản, góp phần vào các nghiên cứu về quá trình di cư của mảnh vỡ nhựa từ Thái Bình Dương sang Đại Tây Dương.