Chim ác là thường xuất hiện phổ biến trong các khu vực do con người chi phối, sinh sống ở cả môi trường đô thị lẫn vùng nông trại.


Những nơi này cung cấp cho loài chim này những nguồn tài nguyên thiết yếu như cây cối để làm tổ và mặt đất trống để kiếm ăn.


Loài chim này có khả năng thích nghi cao và có thể cư trú trong nhiều loại môi trường khác nhau, bao gồm cả rừng lá rộng và rừng lá kim. Tuy nhiên, chúng có xu hướng tránh xa các khu rừng rậm rạp, vùng đất ngập nước rộng lớn và những khu vực trống trải, không có cây cối.


Chế độ ăn uống và hành vi kiếm ăn


Chế độ ăn tạp


Chim ác là là loài chim ăn tạp và có tập tính ăn cơ hội, nghĩa là chúng tận dụng bất kỳ nguồn thức ăn nào có sẵn. Trong nhiều trường hợp, côn trùng, đặc biệt là bọ cánh cứng, chiếm phần lớn khẩu phần ăn của chúng. Ngoài ra, chúng cũng tiêu thụ trái cây, hạt giống, xác động vật, rác thải và nhiều loại thực phẩm dễ tiếp cận khác. Chim ác là còn nổi tiếng với hành vi tấn công tổ của các loài chim khác, ăn trứng và chim non. Tuy nhiên, các loài động vật có xương sống chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng chế độ ăn của chúng.


Kỹ thuật kiếm ăn


Loài chim này chủ yếu kiếm ăn trên mặt đất. Chúng có một phong cách kiếm ăn rất đặc trưng—di chuyển chậm rãi với chiếc đuôi dài thường dựng cao. Chúng dừng lại thường xuyên để quan sát xung quanh trước khi nhanh chóng nhảy hoặc bước đến nhặt thức ăn từ mặt đất.


Chim ác là cũng có thói quen dự trữ thức ăn, một đặc điểm chung của họ quạ, giẻ cùi và chim ác là. Tuy nhiên, thức ăn mà chúng giấu thường là loại dễ hỏng, và chúng thường quay lại tìm lại trong vòng một đến hai tuần.


Làm tổ và sinh sản


Vị trí làm tổ


Chim ác là thường xây tổ trên các ngọn cây cao. Ở những khu vực khan hiếm cây cối, chúng có thể lựa chọn những vị trí thay thế như cột điện hoặc bụi cây nhỏ.


Mô tả về tổ


Tổ của chim ác là thường có dạng mái vòm, được xây từ các cành cây và que củi, với một hoặc hai lối vào bên hông dẫn vào bên trong. Lòng tổ có hình chén, được tạo thành từ bùn và lót bằng cỏ, lông vũ và các vật liệu mềm khác.


Mái vòm bên ngoài của tổ thường có đường kính khoảng 24 cm, trong khi lòng tổ sâu khoảng 12 cm. Quá trình xây tổ có thể kéo dài từ 1 đến 8 tuần, tùy thuộc vào mức độ kinh nghiệm của cặp chim. Đáng chú ý, ở một số khu vực, khoảng một phần tư số tổ không có mái vòm.


Thông tin về tổ


Số trứng mỗi lứa:


5-7 trứng


Số lứa mỗi năm:


1 lứa


Thời gian ấp trứng:


21-22 ngày


Thời gian chim non ở trong tổ:


24-30 ngày


Mô tả trứng:


Trứng có màu từ xanh lam nhạt đến xanh nâu sẫm, thường có các đốm nâu dày đặc.


Hành vi và cấu trúc xã hội


Hành vi nổi bật


Chim ác là là loài chim rất dễ nhận biết nhờ những hành vi đặc trưng của chúng. Chúng thường đậu trên các ngọn cây cao hoặc mái nhà, tận dụng vị trí này để quan sát và cảnh báo đồng loại về sự xuất hiện của các mối đe dọa như mèo, cáo, cú, chim săn mồi và nhiều loài động vật nguy hiểm khác.


Không giống như nhiều loài quạ hay giẻ cùi, chim ác là thường bay ở độ cao thấp. Kiểu bay của chúng có vẻ khá nặng nề, với những cú đập cánh nhanh liên tục xen kẽ những khoảng lướt nhẹ, trong khi chiếc đuôi dài dường như kéo lê phía sau.


Hành vi trên mặt đất


Khi di chuyển dưới mặt đất, chim ác là có dáng đi rất tự tin, thường xuyên giữ đuôi ở tư thế dựng đứng. Chúng kết hợp giữa những bước đi vững chãi với những cú nhảy mạnh mẽ để di chuyển linh hoạt.


Chung thủy và quan hệ gia đình


Chim ác là là loài chim chung thủy, duy trì mối quan hệ một vợ một chồng suốt năm, thậm chí có những cặp gắn bó với nhau trong nhiều năm liền.


Cả chim trống và chim mái đều tham gia vào quá trình xây tổ, trong đó con trống chịu trách nhiệm thu thập phần lớn nguyên liệu, còn con mái đảm nhận nhiệm vụ xây dựng chính. Chim mái sẽ ấp trứng và ủ ấm cho chim con, trong khi cả hai bố mẹ cùng chăm sóc, nuôi nấng chim non sau khi trứng nở.


Sau khi rời tổ, chim non vẫn tiếp tục được bố mẹ nuôi dưỡng trong khoảng sáu tuần. Giống như nhiều loài khác trong họ quạ, giẻ cùi và chim ác là, chim ác là thường di chuyển theo nhóm gia đình và đôi khi tập hợp thành những đàn lớn với số lượng lên tới hơn 20 cá thể.