Cò còn được biết đến với tên gọi cò nhỏ và chim trắng, thuộc vào chi Cò và họ Egretidae. Chúng sinh sống chủ yếu tại Trung và Nam Châu Á, Nam Châu Âu, Châu Phi và Châu Úc.
Cò là loài chim lội nước kích thước trung bình, có chiều dài cơ thể từ 55 đến 65 cm và sải cánh từ 86 đến 104 cm. Đặc điểm nổi bật của chúng là mỏ nhọn, thẳng, cổ thon dài, cánh rộng và tròn, chân thon dài và bộ lông trắng tinh khiết như tuyết.
Cò chủ yếu sinh sống tại các vùng ruộng lúa, dọc theo suối, ao hồ và sông ngòi. Chúng thường làm tổ và nghỉ ngơi trên các loại cây như phong, long não, bách, thông và cây ở khu vực lân cận. Nói một cách đơn giản, ta có thể dễ dàng nhìn thấy những con cò tại những địa điểm tuyệt vời nằm giữa cảnh quan núi non và dòng sông.
Cò thường thích di chuyển theo đàn. Ban ngày, chúng thường được thấy hoạt động với những nhóm nhỏ từ 3-5 hoặc hơn 10 con ở khu vực nước nông gần bờ. Đến ban đêm, chúng lại tụ hợp với nhau thành những đàn lớn, có thể lên đến hàng chục, hàng trăm, thậm chí hàng nghìn con.
Chúng thường đứng dưới nước với một chân, trong khi chân kia được co vào bụng và đầu gập về phía sau, tạo ra hình dáng giống như một cái bướu. Khi di chuyển, cò có bước đi nhẹ nhàng và ổn định, toát lên vẻ điềm tĩnh. Khi cất cánh, chúng trở nên vô cùng duyên dáng với đầu nhỏ thu gọn về phía sau, cổ thon dài nhô ra phía trước, chân duỗi ra phía sau và vươn xa đuôi, cùng với đôi cánh từ từ vỗ nhẹ.
Mùa sinh sản của cò kéo dài từ tháng 5 đến tháng 7 hàng năm, trong đó chúng tạo tổ trên các hòn đảo gần bờ biển, trên tảng đá hoặc giữa những cành cây thấp trên các bãi đá ven biển. Tổ của chúng thường được xây dựng trên cây nhỏ, có độ cao so với mặt đất không vượt quá 1m; một số tổ có thể tìm thấy ở bãi cỏ dưới tán cây thấp. Mỗi lần đẻ, cò thường đẻ từ 2 đến 4 trứng hình bầu dục và màu xanh nhạt. Chu kỳ ấp nở kéo dài 24-26 ngày.
Lông vương miện và lông vũ của loài cò thường được ưa chuộng trong lĩnh vực trang trí, mang lại giá trị kinh tế cao. Điều này dẫn đến việc một số tội phạm không ngừng tìm cách săn bắt những con cò với mục đích thu lợi nhuận. Tuy nhiên, loài cò có đặc điểm thích hoạt động theo nhóm và khả năng tự vệ kém. Chính vì vậy, quần thể loài cò đã chịu ảnh hưởng nghiêm trọng, dẫn đến sự suy giảm đáng kể về số lượng trong những năm gần đây. Do đó, việc nhìn thấy loài cò trong tự nhiên trở nên càng hiếm hoi.
Hiện nay, loài cò đã được đưa vào danh sách của Công ước về Buôn Bán Quốc Tế các Loài Động Vật, Thực Vật Hoang Dã Nguy Cấp (CITES), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn và bảo vệ chúng. Chúng ta cần nỗ lực hết mình để đảm bảo sự sống còn và phát triển bền vững của loài cò trong tự nhiên.